Xi lanh DSL-20-25-270-CC-A-S20-B (556430)
Thông số kỹ thuật xi lanh festo DSL-20-25-270-CC-A-S20-B – Festo 556430 swivel/linear unit
đại lý DSL-20-25-270-CC-A-S20-B – đại lý 556430
nhà phân phối DSL-20-25-270-CC-A-S20-B – xi lanh festo 556430
| Settings range swivel angle [deg] |
0 to 246 |
| Hành trình [mm] |
25 |
| Đường kính |
20 mm |
| Góc xoay [deg] |
0 to 246 |
| Giảm chấn |
CC: Shock absorber, double-sided |
| Vị trí lắp đặt |
arbitrary |
| Fine adjustment [deg] |
-3 |
| Nguyên lý hoạt động |
double acting |
| Thiết lập |
Rotary vane |
| Cảm biến |
For proximity switch |
| Biến thể |
Continuously hollow piston rod |
| Anti-twist lock / guide |
Slide guided |
| Áp lực vận hành [bar] |
2.5 to 8 |
| Max. impact speed [m/s] |
0,5 |
| Max. swivel frequency at 6 bar [Hz] |
1,0 |
| Góc xoay play [deg] |
2,00 |
| Repeatability [deg] |
0,1 |
| Phương tiện vận hành |
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Thông tin về phương tiện điều hành và kiểm soát |
Oiled operation possible (required in further operations) |
| Lớp chống ăn mòn KBK |
1 – low corrosion stress |
| Nhiệt độ [°C] |
-10 to 60 |
| Dynamic load torque [Nm] |
0,20 |
| Theoretical force at 6 bar, Return flow [N] |
120,5 |
| Theoretical force at 6 bar, flow [N] |
159,0 |
| Theoretical torque at 6 bar [Nm] |
2,50 |
| Permitted mass moment of inertia [kg/m²] |
0,0012 |
| Weight supplement per 10 mm stroke [g] |
52 |
| Base weight at 0 mm stroke [g] |
1.130 |
| Trọng lượng sản phẩm [g] |
1.130 |
| Loại buộc |
clamped in t-slot |
| Kết nối khí nén |
M5 |
| Vật liệu bên ngoài |
Aluminium wrought alloy |
| Vật liệu seal |
TPE-U(PU) |
| Vật liệu thân |
Aluminium wrought alloy |
| Vật liệu thanh pít-tông |
Quenched and tempered steel |
| Giảm chấn angle [deg] |
12 |



