Van điện VUVS-L30-P53C-MD-G38-F8& (575618)
Thông số kỹ thuật van điện từ Festo VUVS-L30-P53C-MD-G38-F8& – Festo 575618
đại lý VUVS-L30-P53C-MD-G38-F8& – đại lý 575618
nhà phân phối VUVS-L30-P53C-MD-G38-F8& – van điện từ festo 575618
| Chức năng van |
5/3 closed |
| Kiểu truyền động |
Điện |
| Kích thước van [mm] |
31,0 |
| Tốc độ dòng dòng khí [l/min] |
2.000 |
| Áp lực vận hành [bar] |
2.5 to 10 |
| Thiết lập |
Piston pusher |
| Đặt lại cài đặt |
Mechanical spring |
| Cấp phép bởi |
c UL us – Recognized (OL) |
| Đường kính ngoài mm [mm] |
8,9 |
| Chức năng xả |
Can be throttled |
| Niêm phong |
Soft |
| Nguyên lý hoạt động |
arbitrary |
| Thao tác bằng tay |
Ratcheting |
| Loại điều khiển |
pilot operated |
| Kiểm soát cung cấp không khí |
Internal |
| Dòng chảy |
Not reversible |
| Overlap |
positive Overlap |
| b-value |
0.4 |
| C-value [l/sbar] |
8,90 |
| Thời gian đóng [ms] |
76 |
| Thời gian mở [ms] |
17 |
| Max. positive test impulse at 0 signal [µs] |
2.000 |
| Max. negative test impulse for 1 signal [µs] |
3.600 |
| Vận hành |
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Thông tin về phương tiện vận hành và kiểm soát |
Oiled operation possible (required in further operations) |
| Cường độ dao động |
Transport use test with severity level 2 to FN 942017-4 and EN 60068-2-6 |
| Chống sốc |
Shock test with degree of severity 2 to FN 942017-5 and EN 60068-2-27 |
| Lớp chống ăn mòn KBK |
2 – moderate corrosion stress |
| Nhiệt độ trung bình [°C] |
-10 to 60 |
| control medium |
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh [°C] |
-10 to 60 |
| Khối lượng [g] |
562 |
| Loại buộc |
With throughway bores |
| Breathing opening connection |
Not recorded |
| Kết nối kiểm soát khí thải 84 |
M5 |
| Ren nối khí 1 |
G3/8 |
| Ren nối khí 2 |
G3/8 |
| Ren nối khí 3 |
G3/8 |
| Ren nối khí 4 |
G3/8 |
| Ren nối khí 5 |
G3/8 |
| Thông tin vật liệu |
RoHs compliant |
| Vật liệu gioăng |
HNBR |
| Vật liệu thân |
Aluminium die casting |
| Piston pusher material |
Aluminium wrought alloy |
| Screws material |
Nickel-plated steel |
| Shifting time um [ms] |
39 |
| Kết nối kiểm soát khí thải 82 |
M5 |
| Cấp bảo vệ |
IP65 |
| Thời gian bật nguồn |
100 % |
| Điện áp cuộn hút |
24 V DC: 3,3 W |
| Dao động điện áp cho phép |
± 10 % |
| Điện connection |
Wiring diagram Form C acc. to EN 175301-803 |



