Van điện VUVS-L25-P53C-MD-G14-F8 (575523)
Thông số kỹ thuật van điện từ Festo VUVS-L25-P53C-MD-G14-F8 – Festo 575523
đại lý VUVS-L25-P53C-MD-G14-F8 – đại lý 575523
nhà phân phối VUVS-L25-P53C-MD-G14-F8 – van điện từ festo 575523
| Chức năng van |
5/3 closed |
| Kiểu truyền động |
Điện |
| Valve size [mm] |
26,5 |
| Tốc độ dòng dòng khí [l/min] |
1.200 |
| Áp lực vận hành [bar] |
2.5 to 10 |
| Thiết lập |
Piston pusher |
| Đặt lại cài đặt |
Mechanical spring |
| Permission |
c UL us – Recognized (OL) |
| Đường kính ngoài mm [mm] |
6,5 |
| Exhaust function |
Can be throttled |
| Niêm phong |
Soft |
| Nguyên lý hoạt động |
arbitrary |
| Thao tác bằng tay |
Ratcheting |
| Loại điều khiển |
pilot operated |
| Kiểm soát cung cấp không khí |
Internal |
| Dòng chảy |
Not reversible |
| Overlap |
positive Overlap |
| b-value |
0.4 |
| C-value [l/sbar] |
5,20 |
| Thời gian đóng [ms] |
42 |
| Thời gian mở [ms] |
13 |
| Max. positive test impulse at 0 signal [µs] |
2.000 |
| Max. negative test impulse for 1 signal [µs] |
3.600 |
| Vận hành |
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Thông tin về phương tiện vận hành và kiểm soát |
Oiled operation possible (required in further operations) |
| Cường độ dao động |
Transport use test with severity level 2 to FN 942017-4 and EN 60068-2-6 |
| Chống sốc |
Shock test with degree of severity 2 to FN 942017-5 and EN 60068-2-27 |
| Lớp chống ăn mòn KBK |
2 – moderate corrosion stress |
| Nhiệt độ trung bình [°C] |
-10 to 60 |
| control medium |
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh [°C] |
-10 to 60 |
| Khối lượng [g] |
430 |
| Loại buộc |
With throughway bores |
| Breathing opening connection |
Not recorded |
| Kết nối kiểm soát khí thải 84 |
M5 |
| Ren nối khí 1 |
G1/4 |
| Ren nối khí 2 |
G1/4 |
| Ren nối khí 3 |
G1/4 |
| Ren nối khí 4 |
G1/4 |
| Ren nối khí 5 |
G1/4 |
| Thông tin vật liệu |
RoHs compliant |
| Vật liệu gioăng |
HNBR |
| Vật liệu thân |
Aluminium die casting |
| Piston pusher material |
Aluminium wrought alloy |
| Screws material |
Zinc-plated steel |
| Shifting time um [ms] |
26 |
| Kết nối kiểm soát khí thải 82 |
M5 |
| Maritime classification |
see Certificate |
| Certified awarding point |
DNVGL-TAA000011J |



