Van điện MHA4-MS1H-3/2G-4-K (525177)
Thông số kỹ thuật van điện từ Festo MHA4-MS1H-3/2G-4-K – Festo 525177 solenoid valve
đại lý MHA4-MS1H-3/2G-4-K – đại lý 525177
nhà phân phối MHA4-MS1H-3/2G-4-K – van điện từ festo 525177
| Chức năng van |
3/2 closed monostable |
| Kiểu truyền động |
Điện |
| Đường kính mm |
18 |
| Tốc độ dòng dòng khí [l/min] |
400 |
| Áp lực vận hành [bar] |
-0.9 to 8 |
| Thiết lập |
Pressure-relieved poppet valve |
| Đặt lại cài đặt |
Mechanical spring |
| Cấp bảo vệ |
IP65 |
| Cấp phép bởi |
RCM mark |
| Đường kính ngoài mm [mm] |
4 |
| Kích thước cao độ [mm] |
24 |
| Chức năng xả |
Can be throttled |
| Niêm phong |
Soft |
| Nguyên lý hoạt động |
arbitrary |
| Thao tác bằng tay |
tentative |
| Loại điều khiển |
Direct |
| Dòng chảy |
Reversible with limitations |
| Overlap |
negative Overlap |
| Áp lực vận hành reversible [bar] |
-0.9 to 1 |
| Max. switching frequency [Hz] |
210 |
| Thời gian đóng [ms] |
3,5 |
| Thời gian mở [ms] |
3,5 |
| Thời gian bật nguồn |
100 % |
| Điện áp cuộn hút |
24 V DC: Low current phase 2.125 W, high current phase 8,5 W |
| Dao động điện áp cho phép |
± 10 % |
| Vận hành |
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Thông tin về phương tiện vận hành và kiểm soát |
Oiled operation possible (required in further operations) |
| Cường độ dao động |
Transport use test with severity level 2 to FN 942017-4 and EN 60068-2-6 |
| Chống sốc |
Shock test with degree of severity 2 to FN 942017-5 and EN 60068-2-27 |
| Lớp chống ăn mòn KBK |
2 – moderate corrosion stress |
| Nhiệt độ trung bình [°C] |
-5 to 40 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh [°C] |
-5 to 40 |
| Khối lượng [g] |
270 |
| Điện connection |
cable |
| Loại buộc |
on PR strip |
| Ren nối khí 1 |
Connection plate |
| Ren nối khí 2 |
Connection plate |
| Ren nối khí 3 |
Connection plate |
| Thông tin vật liệu |
Copper and PTFE-free |
| Vật liệu gioăng |
HNBR |
| Vật liệu thân |
Coated |
| Screws material |
Steel |
| KC-mark |
KC-EMV |
| CE certificate (see declaration of conformity) |
to EU EMC directive |
| Reverse polarity protection |
Bipolar |
| Additional functions |
Spark suppression |
| Tolerance shifting time off |
+10 %/-40 % |
| Tolerance shifting time on |
+10%/-30% |
| Shifting time scatter from 1 Hz [ms] |
0,3 |
| Cable length [MTR] |
2,5 |
| Cable sleeve material |
PUR |



