Van điện MFH-5/3E-1/8-B (30483)
Thông số kỹ thuật van điện từ Festo MFH-5/3E-1/8-B – Festo 30483
đại lý MFH-5/3E-1/8-B – đại lý 30483
nhà phân phối MFH-5/3E-1/8-B – van điện từ festo 30483
| Chức năng van |
5/3 vented |
| Kiểu truyền động |
Điện |
| Đường kính mm |
26 |
| Tốc độ dòng dòng khí [l/min] |
1.000 |
| Áp lực vận hành [bar] |
3 to 10 |
| Thiết lập |
Piston pusher |
| Đặt lại cài đặt |
Mechanical spring |
| Đường kính ngoài mm [mm] |
8 |
| Niêm phong |
Soft |
| Nguyên lý hoạt động |
arbitrary |
| Thao tác bằng tay |
tentative |
| Loại điều khiển |
pilot operated |
| Kiểm soát cung cấp không khí |
Internal |
| Dòng chảy |
Not reversible |
| Overlap |
positive Overlap |
| Max. switching frequency [Hz] |
3 |
| Thời gian đóng [ms] |
20 |
| Thời gian mở [ms] |
21 |
| Vận hành |
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Thông tin về phương tiện vận hành và kiểm soát |
Oiled operation possible (required in further operations) |
| Lớp chống ăn mòn KBK |
1 – low corrosion stress |
| Bearing temperature [°C] |
-40 to 60 |
| Nhiệt độ trung bình [°C] |
-10 to 60 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh [°C] |
-5 to 40 |
| Khối lượng [g] |
400 |
| Loại buộc |
on PR strip |
| Ren nối khí 1 |
G1/8 |
| Ren nối khí 2 |
G1/8 |
| Ren nối khí 3 |
G1/8 |
| Ren nối khí 4 |
G1/8 |
| Ren nối khí 5 |
G1/8 |
| Thông tin vật liệu |
RoHs compliant |
| Vật liệu gioăng |
NBR |
| Vật liệu thân |
Aluminium die casting |
| Thời gian thay đổi um [ms] |
24 |
| Max. positive test impulse at 0 signal [µs] |
2.200 |
| Max. negative test impulse for 1 signal [µs] |
3.700 |
| Kết nối kiểm soát khí thải 82 |
M5 |
| Kết nối kiểm soát khí thải 84 |
M5 |
| Điện connection |
Via f-coil, order separately |



