Van điện VUVG-L14-T32U-AT-G18-1P3 (566497)
Thông số kỹ thuật van điện từ Festo VUVG-L14-T32U-AT-G18-1P3 – Festo 566497
đại lý VUVG-L14-T32U-AT-G18-1P3 – đại lý 566497
nhà phân phối VUVG-L14-T32U-AT-G18-1P3 – van điện từ festo 566497
| Chức năng van |
2×3/2 open monostable |
| Kiểu truyền động |
Điện |
| Kích thước van [mm] |
14 |
| Tốc độ dòng dòng khí [l/min] |
580 to 600 |
| Áp lực vận hành [bar] |
1.5 to 8 |
| Thiết lập |
Piston pusher |
| Đặt lại cài đặt |
Lò xo khí nén |
| Cấp phép bởi |
RCM mark |
| Cấp bảo vệ |
IP40 |
| Đường kính ngoài mm [mm] |
4,6 |
| Chức năng xả |
Can be throttled |
| Niêm phong |
Soft |
| Nguyên lý hoạt động |
arbitrary |
| Thao tác bằng tay |
Ratcheting |
| Loại điều khiển |
pilot operated |
| Kiểm soát cung cấp không khí |
Internal |
| Overlap |
positive Overlap |
| Kiểm soát áp suất [bar] |
1.5 to 8 |
| Khả năng hút chân không |
no |
| Thời gian đóng [ms] |
23 |
| Thời gian mở [ms] |
8 |
| Thời gian bật nguồn |
100 % |
| Max. positive test impulse at 0 signal [µs] |
700 |
| Max. negative test impulse for 1 signal [µs] |
900 |
| Điện áp cuộn hút |
24 V DC: Low current phase 0.3 W, high current phase 1,0 W |
| Dao động điện áp cho phép |
± 10 % |
| Vận hành |
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Thông tin về phương tiện vận hành và kiểm soát |
Oiled operation possible (required in further operations) |
| Cường độ dao động |
Transport use test with severity level 2 to FN 942017-4 and EN 60068-2-6 |
| Limits ambient and media temperature |
-5 – 50 °C |
| Chống sốc |
Shock test with degree of severity 2 to FN 942017-5 and EN 60068-2-27 |
| Lớp chống ăn mòn KBK |
2 – moderate corrosion stress |
| Nhiệt độ trung bình [°C] |
-5 to 60 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh [°C] |
-5 to 60 |
| Khối lượng [g] |
89 |
| Điện connection |
Via electrical connection plate |
| Loại buộc |
With throughway bores |
| Ren nối khí 1 |
G1/8 |
| Ren nối khí 2 |
G1/8 |
| Ren nối khí 3 |
G1/8 |
| Ren nối khí 4 |
G1/8 |
| Ren nối khí 5 |
G1/8 |
| Thông tin vật liệu |
RoHs compliant |
| Vật liệu gioăng |
HNBR |
| Vật liệu thân |
Aluminium wrought alloy |



