Van điện VSVA-B-P53C-ZH-A1-1R2L (534529)
Thông số kỹ thuật van điện từ Festo VSVA-B-P53C-ZH-A1-1R2L – Festo 534529
đại lý VSVA-B-P53C-ZH-A1-1R2L – đại lý 534529
nhà phân phối VSVA-B-P53C-ZH-A1-1R2L – van điện từ festo 534529
| Chức năng van |
5/3 closed |
| Kiểu truyền động |
Điện |
| Đường kính mm |
26 |
| Áp lực vận hành [bar] |
-0.9 to 16 |
| Thiết lập |
Piston pusher |
| Đặt lại cài đặt |
Mechanical spring |
| Cấp phép bởi |
C-tick |
| CE certificate (see declaration of conformity) |
to EU EMC directive |
| Cấp bảo vệ |
IP65 |
| Đường kính ngoài mm [mm] |
9 |
| Kích thước cao độ [mm] |
27 |
| Chức năng xả |
drosselbar |
| Niêm phong |
Soft |
| Nguyên lý hoạt động |
arbitrary |
| Complies to standard |
ISO 15407-1 |
| Thao tác bằng tay |
tentative |
| Loại điều khiển |
pilot operated |
| Kiểm soát cung cấp không khí |
external |
| Dòng chảy |
arbitrary |
| Overlap |
positive Overlap |
| Signal condition display |
LED |
| Kiểm soát áp suất [bar] |
3 to 8 |
| b-value |
0.24 |
| C-value [l/sbar] |
4,35 |
| Flow valve [l/min] |
1.400 |
| Flow valve single connection plate [l/min] |
1.100 |
| Flow valve pneumatically linked [l/min] |
1.000 |
| Thời gian đóng [ms] |
52 |
| Thời gian mở [ms] |
20 |
| Thời gian bật nguồn |
100 % |
| Max. positive test impulse at 0 signal [µs] |
500 |
| Max. negative test impulse for 1 signal [µs] |
500 |
| Nominal tightening current per solenoid |
110 mA to 20 ms |
| Nominal current for current reduction |
30 mA after 20 ms |
| Điện áp cuộn hút |
24 V DC: Low current phase 1 W, high current phase 2,4 W |
| Dao động điện áp cho phép |
± 10 % |
| Vận hành |
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Thông tin về phương tiện vận hành và kiểm soát |
Oiled operation possible (required in further operations) |
| Cường độ dao động |
Transport use test with severity level 2 to FN 942017-4 and EN 60068-2-6 |
| Chống sốc |
Shock test with degree of severity 2 to FN 942017-5 and EN 60068-2-27 |
| Lớp chống ăn mòn KBK |
2 – moderate corrosion stress |
| Nhiệt độ trung bình [°C] |
-5 to 50 |
| Relative humidity |
0 – 90 % |
| control medium |
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh [°C] |
-5 to 50 |
| Max. tightening torque Valve fastening [Nm] |
1.8 to 2.2 |
| Khối lượng [g] |
270 |
| Điện connection |
M8x1 |
| Loại buộc |
on connection plate |
| Support air control connection 12/14 |
Connection plate Size 26 mm to ISO 15407-1 |
| Kết nối kiểm soát khí thải 82/84 |
Selectively: |
| Thông tin vật liệu |
RoHs compliant |
| Vật liệu gioăng |
FKM |
| Vật liệu thân |
Aluminium die casting |



