Van điện VSVA-B-M52-MH-A2-1R5L (546768)
Thông số kỹ thuật van điện từ Festo VSVA-B-M52-MH-A2-1R5L – Festo 546768
đại lý VSVA-B-M52-MH-A2-1R5L – đại lý 546768
nhà phân phối VSVA-B-M52-MH-A2-1R5L – van điện từ festo 546768
| Chức năng van |
5/2 monostable |
| Kiểu truyền động |
Điện |
| Đường kính mm |
18 |
| Áp lực vận hành [bar] |
3 to 8 |
| Thiết lập |
Piston pusher |
| Đặt lại cài đặt |
Mechanical spring |
| Cấp phép bởi |
C-tick |
| CE certificate (see declaration of conformity) |
to EU EMC directive |
| Cấp bảo vệ |
IP65 |
| Đường kính ngoài mm [mm] |
5 |
| Chức năng xả |
Can be throttled |
| Niêm phong |
Soft |
| Nguyên lý hoạt động |
arbitrary |
| Complies to standard |
ISO 15407-1 |
| Thao tác bằng tay |
tentative |
| Loại điều khiển |
pilot operated |
| Kiểm soát cung cấp không khí |
Internal |
| Dòng chảy |
Not reversible |
| Overlap |
positive Overlap |
| Signal condition display |
LED |
| Flow valve [l/min] |
750 |
| Flow valve single connection plate [l/min] |
550 |
| Flow valve pneumatically linked [l/min] |
550 |
| Thời gian đóng [ms] |
34 |
| Thời gian mở [ms] |
12 |
| Thời gian bật nguồn |
100 % |
| Max. positive test impulse at 0 signal [µs] |
500 |
| Max. negative test impulse for 1 signal [µs] |
500 |
| Điện áp cuộn hút |
24 V DC: Low current phase 1 W, high current phase 2,4 W |
| Vận hành |
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Thông tin về phương tiện vận hành và kiểm soát |
Oiled operation possible (required in further operations) |
| Cường độ dao động |
Transport use test with severity level 2 to FN 942017-4 and EN 60068-2-6 |
| Chống sốc |
Shock test with degree of severity 2 to FN 942017-5 and EN 60068-2-27 |
| Lớp chống ăn mòn KBK |
2 – moderate corrosion stress |
| Nhiệt độ trung bình [°C] |
-5 to 50 |
| Relative humidity |
0 – 90 % |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh [°C] |
-5 to 50 |
| Max. tightening torque Valve fastening [Nm] |
0.9 to 1.1 |
| Khối lượng [g] |
140 |
| Điện connection |
M12x1 |
| Loại buộc |
on connection plate |
| Thông tin vật liệu |
RoHs compliant |
| Tốc độ dòng dòng khí [l/min] |
550 |
| Operating voltage range DC [V] |
21.6 to 26.4 |



