Van điện MHA1-M5H-3/2O-0,6-TC (197022)
Thông số kỹ thuật van điện từ Festo MHA1-M5H-3/2O-0,6-TC – Festo 197022 solenoid valve
đại lý MHA1-M5H-3/2O-0,6-TC – đại lý 197022
nhà phân phối MHA1-M5H-3/2O-0,6-TC – van điện từ festo 197022
| Chức năng van |
3/2 open monostable |
| Kiểu truyền động |
Điện |
| Đường kính mm |
10 |
| Tốc độ dòng dòng khí [l/min] |
10 |
| Áp lực vận hành [bar] |
0 to 6 |
| Thiết lập |
Poppet valve with reset spring |
| Đặt lại cài đặt |
Mechanical spring |
| Cấp bảo vệ |
IP40 |
| Cấp phép bởi |
c UL us – Recognized (OL) |
| Certified awarding point |
UL MH19482 |
| Đường kính ngoài mm [mm] |
0,70 |
| Kích thước cao độ [mm] |
10 |
| Chức năng xả |
Can be throttled |
| Niêm phong |
Soft |
| Nguyên lý hoạt động |
arbitrary |
| Thao tác bằng tay |
tentative |
| Loại điều khiển |
Direct |
| Dòng chảy |
Not reversible |
| Valve space – labelling |
Sign |
| Overlap |
negative Overlap |
| Information about force dynamic sampling |
Switching frequency at least 1x per week |
| Max. switching frequency [Hz] |
20 |
| Thời gian đóng [ms] |
4 |
| Thời gian mở [ms] |
4 |
| Thời gian bật nguồn |
100 % |
| Điện power consumption [W] |
1,0 |
| Điện áp cuộn hút |
12 V DC: 1 W |
| Dao động điện áp cho phép |
± 10 % |
| Vận hành |
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Thông tin về phương tiện vận hành và kiểm soát |
Oiled operation possible (required in further operations) |
| Cường độ dao động |
Transport use test with severity level 2 to FN 942017-4 and EN 60068-2-6 |
| Chống sốc |
Shock test with degree of severity 2 to FN 942017-5 and EN 60068-2-27 |
| Lớp chống ăn mòn KBK |
2 – moderate corrosion stress |
| Bearing temperature [°C] |
-20 to 60 |
| Nhiệt độ trung bình [°C] |
-5 to 40 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh [°C] |
-5 to 40 |
| Khối lượng [g] |
10,0 |
| Điện connection |
Plug |
| Loại buộc |
on connection plate |
| Ren nối khí 2 |
Connection plate |
| Thông tin vật liệu |
Copper and PTFE-free |
| Vật liệu gioăng |
FKM |
| Vật liệu thân |
PA reinforced |
| Ren nối khí 11 |
Connection plate |
| Ren nối khí 33 |
Connection plate |



