Van điện JMEBH-5/2-5,0-B-110AC (173068)
Thông số kỹ thuật van điện từ Festo JMEBH-5/2-5,0-B-110AC – Festo 173068
đại lý JMEBH-5/2-5,0-B-110AC – đại lý 173068
nhà phân phối JMEBH-5/2-5,0-B-110AC – van điện festo 173068
| Chức năng van |
5/2 bistable |
| Kiểu truyền động |
Điện |
| Đường kính mm |
17,8 |
| Tốc độ dòng dòng khí [l/min] |
700 |
| Áp lực vận hành [bar] |
1.5 to 8 |
| Thiết lập |
Piston pusher |
| Đặt lại cài đặt |
Lò xo khí nén |
| Cấp phép bởi |
c UL us – Recognized (OL) |
| Cấp bảo vệ |
IP65 |
| Đường kính ngoài mm [mm] |
5 |
| Kích thước cao độ [mm] |
18 |
| Chức năng xả |
Can be throttled |
| Niêm phong |
Soft |
| Nguyên lý hoạt động |
arbitrary |
| Thao tác bằng tay |
With Accessories ratcheting |
| Loại điều khiển |
pilot operated |
| Kiểm soát cung cấp không khí |
Internal |
| Dòng chảy |
Not reversible |
| Overlap |
positive Overlap |
| b-value |
0.38 |
| C-value [l/sbar] |
2,75 |
| Thời gian bật nguồn |
100 % |
| Điện áp cuộn hút |
110 V AC: 50/60 Hz, pull-in power 3 VA, holding power 2.4 VA |
| Vận hành |
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Thông tin về phương tiện vận hành và kiểm soát |
Oiled operation possible (required in further operations) |
| Cường độ dao động |
Transport use test with severity level 1 to FN 942017-4 and EN 60068-2-6 |
| Chống sốc |
Shock test with degree of severity 2 to FN 942017-5 and EN 60068-2-27 |
| Lớp chống ăn mòn KBK |
2 – moderate corrosion stress |
| Bearing temperature [°C] |
-20 to 40 |
| Nhiệt độ trung bình [°C] |
-5 to 50 |
| Sound level [dB(A)] |
75 |
| control medium |
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh [°C] |
-5 to 50 |
| Khối lượng [g] |
146 |
| Điện connection |
Wiring diagram Form C acc. to EN 175301-803 |
| Loại buộc |
on connection plate |
| Kết nối kiểm soát khí thải 82/84 |
Connection plate |
| Ren nối khí 1 |
Connection plate |
| Ren nối khí 2 |
Connection plate |
| Ren nối khí 3 |
Connection plate |
| Thông tin vật liệu |
RoHs compliant |
| Vật liệu gioăng |
HNBR |
| Vật liệu thân |
Aluminium die casting |
| Control air 12 connection |
Connection plate |
| Control air 14 connection |
Connection plate |
| Kiểm soát áp suất [bar] |
1.5 to 8 |
| Ren nối khí 4 |
Connection plate |
| Ren nối khí 5 |
Connection plate |
| Thời gian thay đổi um [ms] |
10 |
| CE certificate (see declaration of conformity) |
to EU low voltage directive |



