Van điện CPE18-M1H-3GL-QS-10 (163157)
Thông số kỹ thuật van điện từ Festo CPE18-M1H-3GL-QS-10 – Festo 163157
đại lý CPE18-M1H-3GL-QS-10 – đại lý 163157
nhà phân phối CPE18-M1H-3GL-QS-10 – van điện từ festo 163157
| Chức năng van |
3/2 closed monostable |
| Kiểu truyền động |
Điện |
| Đường kính mm |
18 |
| Tốc độ dòng dòng khí [l/min] |
1.000 |
| Áp lực vận hành [bar] |
2.5 to 10 |
| Thiết lập |
Piston pusher |
| Đặt lại cài đặt |
Lò xo khí nén |
| Cấp phép bởi |
c UL us – Recognized (OL) |
| Maritime classification |
see Certificate |
| Cấp bảo vệ |
IP65 |
| Đường kính ngoài mm [mm] |
8 |
| Niêm phong |
Soft |
| Nguyên lý hoạt động |
arbitrary |
| Thao tác bằng tay |
With Accessories ratcheting |
| Loại điều khiển |
pilot operated |
| Kiểm soát cung cấp không khí |
Internal |
| Dòng chảy |
Not reversible |
| Valve space – labelling |
Sign carrier |
| Overlap |
positive Overlap |
| Thời gian đóng [ms] |
18 |
| Thời gian mở [ms] |
28 |
| Thời gian bật nguồn |
100 % |
| Max. positive test impulse at 0 signal [µs] |
3.300 |
| Max. negative test impulse for 1 signal [µs] |
3.100 |
| Điện áp cuộn hút |
24 V DC: 1,5 W |
| Dao động điện áp cho phép |
-15 % / +10 % |
| Vận hành |
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Thông tin về phương tiện vận hành và kiểm soát |
Oiled operation possible (required in further operations) |
| Cường độ dao động |
Transport use test with severity level 2 to FN 942017-4 and EN 60068-2-6 |
| Chống sốc |
Shock test with degree of severity 2 to FN 942017-5 and EN 60068-2-27 |
| Lớp chống ăn mòn KBK |
2 – moderate corrosion stress |
| Nhiệt độ trung bình [°C] |
-5 to 50 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh [°C] |
-5 to 50 |
| Điện connection |
Wiring diagram Form C acc. to EN 175301-803 |
| Loại buộc |
With throughway bores |
| Kết nối kiểm soát khí thải 82 |
M5 |
| Control air 12 connection |
M5 |
| Ren nối khí 1 |
QS-10 |
| Ren nối khí 2 |
QS-10 |
| Ren nối khí 3 |
G1/4 |
| Thông tin vật liệu |
RoHs compliant |
| Vật liệu gioăng |
NBR |
| Vật liệu thân |
Aluminium die casting |



