Van điện VUVB-ST12-B52-ZH-QX-D-1 (558370)
Thông số kỹ thuật van điện từ Festo VUVB-ST12-B52-ZH-QX-D-1 – Festo 558370 solenoid valve
đại lý VUVB-ST12-B52-ZH-QX-D-1 – đại lý 558370
nhà phân phối VUVB-ST12-B52-ZH-QX-D-1 – van điện festo 558370
| Chức năng van |
5/2 bistable |
| Kiểu truyền động |
Điện |
| Kích thước van [mm] |
24 |
| Tốc độ dòng dòng khí [l/min] |
260 to 450 |
| Áp lực vận hành [bar] |
2.8 to 8 |
| Thiết lập |
Poppet valve with self-retention |
| Cấp bảo vệ |
IP65 |
| Đường kính ngoài mm [mm] |
4 |
| Chức năng xả |
Cannot be throttled |
| Niêm phong |
Soft |
| Nguyên lý hoạt động |
arbitrary |
| Thao tác bằng tay |
tentative |
| Loại điều khiển |
pilot operated |
| Kiểm soát cung cấp không khí |
external |
| Dòng chảy |
Not reversible |
| Information about operating pressure |
0 – 8 bar for external control air |
| Kiểm soát áp suất [bar] |
2.8 to 8 |
| Thời gian bật nguồn |
100 % |
| Max. positive test impulse at 0 signal [µs] |
800 |
| Max. negative test impulse for 1 signal [µs] |
300 |
| Điện áp cuộn hút |
24 V DC: 1 W |
| Dao động điện áp cho phép |
± 10 % |
| Vận hành |
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Thông tin về phương tiện vận hành và kiểm soát |
Oiled operation possible (required in further operations) |
| Cường độ dao động |
Transport use test with severity level 1 to FN 942017-4 and EN 60068-2-6 |
| Chống sốc |
Shock test with degree of severity 1 to FN 942017-5 and EN 60068-2-27 |
| Lớp chống ăn mòn KBK |
0 – No corrosion stressing |
| Nhiệt độ trung bình [°C] |
-5 to 60 |
| Sound level [dB(A)] |
85 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh [°C] |
-5 to 60 |
| Khối lượng [g] |
57,4 |
| Điện connection |
Via connection plate |
| Loại buộc |
on connection plate |
| Support air control connection 14 |
Connection plate |
| Ren nối khí 1 |
Connection plate |
| Ren nối khí 3 |
Connection plate |
| Ren nối khí 5 |
Connection plate |
| Thông tin vật liệu |
Copper and PTFE-free |
| Vật liệu gioăng |
NBR |
| Vật liệu thân |
PA reinforced |
| Piston pusher material |
Aluminium wrought alloy |
| Thời gian thay đổi um [ms] |
10 |



