Xi lanh ADN-S-10-5-A-A (8080587)
Thông số kỹ thuật xi lanh festo ADN-S-10-5-A-A – Festo 8080587 compact cylinder
đại lý ADN-S-10-5-A-A – đại lý 8080587
nhà phân phối ADN-S-10-5-A-A – xi lanh festo 8080587
| Hành trình [mm] |
5 |
| Đường kính |
10 mm |
| Giảm chấn |
No dampening |
| Vị trí lắp đặt |
arbitrary |
| Nguyên lý hoạt động |
double acting |
| Đầu thanh piston |
Male thread |
| Thiết lập |
Piston |
| Biến thể |
One-sided piston rod |
| Betriebsdruck Mpa [MPa] |
0.1 to 0.8 |
| Áp lực vận hành [bar] |
1 to 8 |
| Phương tiện vận hành |
Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Thông tin về phương tiện điều hành và kiểm soát |
Oiled operation possible (required in further operations) |
| Lớp chống ăn mòn KBK |
1 – low corrosion stress |
| Nhiệt độ [°C] |
-10 to 60 |
| Lực tác động ở các vị trí cuối [J] |
0,012 |
| Theoretical force at 6 bar, Return flow [N] |
30,2 |
| Theoretical force at 6 bar, flow [N] |
47 |
| Moving mass [g] |
4,5 |
| Product weight [g] |
17,0 |
| Loại buộc |
With throughway bores |
| Kết nối khí nén |
M3 |
| Thông tin vật liệu |
RoHs compliant |
| Vật liệu bên ngoài |
Aluminium wrought alloy |
| Dynamic seals material |
NBR |
| Housing material |
Aluminium wrought alloy |
| Vật liệu thanh pít-tông |
High-alloyed stainless steels |
| Cảm biến |
For proximity switch |



